già cốc
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Rất già, già lắm: Từ dùng để chỉ trạng thái tuổi tác đã cao đến mức cùng cực, suy yếu nhiều. Đây là cách nói tắt của "già cốc đế".
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ông cụ ấy già cốc rồi, đi lại rất khó khăn.
- Cái cây trước sân đã già cốc, cành khô lá rụng.
- Con trâu nhà tôi giờ đã già cốc, không cày bừa được nữa.
Các cách sử dụng nâng cao
- "già cốc đế": Cụm từ đầy đủ, nhấn mạnh hơn mức độ già nua, cũ kỹ.
- Chiếc xe đạp này là đồ già cốc đế, không thể sửa được nữa.
- Dùng với nghĩa bóng để chỉ sự lỗi thời, không còn phù hợp.
- Những quan niệm ấy giờ đã già cốc rồi, thanh niên bây giờ không theo nữa.
Biến thể và từ gần giống
- Già nua (tính từ): đã già, có dấu hiệu của tuổi già.
- Lão làng (tính từ): già dặn, nhiều kinh nghiệm (thường mang nghĩa tích cực).
- Cổ lỗ (tính từ): cũ kỹ, lạc hậu (thường dùng cho đồ vật, quan niệm).
Từ đồng nghĩa
- Già khú: rất già (cách nói thân mật, dân dã).
- Già rích: già lắm rồi (cách nói khẩu ngữ).
Từ trái nghĩa
- Trẻ trung: còn trẻ, tràn đầy sức sống.
- Non trẻ: còn non nớt, ít tuổi.
- Mới mẻ: mới, hiện đại.
Lưu ý sử dụng
- "Già cốc" là từ mang sắc thái khẩu ngữ, dân dã, thường dùng trong giao tiếp thông thường hơn là văn viết trang trọng.
- Từ này có thể dùng cho người, động vật hoặc đồ vật để nhấn mạnh sự già nua, cũ kỹ đến mức tận cùng.
- "Già cốc đế" nói tắt. Già cốc đế. Già quá lắm.